All 183 matches of the V.League 1 2024/25 season, with results. Last match: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3–2 Pho Hien.
Matchweek 1
Matchweek 2
Matchweek 3
Matchweek 4
Matchweek 5
Matchweek 6
Matchweek 7
Matchweek 8
Matchweek 9
Matchweek 10
Matchweek 11
Matchweek 12
Matchweek 13
Matchweek 14
Matchweek 15
Matchweek 16
Matchweek 17
Matchweek 18
Matchweek 19
Matchweek 20
Matchweek 21
Matchweek 22
Matchweek 23
Matchweek 24
Matchweek 25
Matchweek 26
Results · 2024/25
7 matches
Sân vận động Hàng Đẫy · Hanoi
Công An Nhân Dân
5 – 0
FT·
Hoang Anh Gia Lai
Sân vận động Thống Nhất · Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh
1 – 0
FT·
Quang Nam
Sân vận động Lạch Tray · Hai Phong
Hai Phong
0 – 1
FT·
Ha Noi
Sân vận động Thiên Trường · Nam Dinh
Nam Dinh
5 – 1
FT·
Sanna Khanh Hoa
Sân vận động Gò Đậu · Thu Dau Mot
Binh Duong
1 – 1
FT·
Binh Dinh
Sân vận động Vinh · Vinh
Song Lam Nghe An
1 – 1
FT·
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Sân vận động Thanh Hóa · Thanh Hóa
Thanh Hóa
0 – 5
FT·
Viettel
7 matches
Sân vận động Lạch Tray · Hai Phong
Viettel
0 – 2
FT·
Song Lam Nghe An
Sân vận động Hàng Đẫy · Hanoi
Ha Noi
3 – 3
FT·
Binh Duong
Sân vận động Plei Cu · Pleiku
Hoang Anh Gia Lai
2 – 1
FT·
Hai Phong
Sân vận động 19 tháng 8 · Nha Trang
Sanna Khanh Hoa
0 – 1
FT·
Ho Chi Minh
Sân vận động Qui Nhơn · Qui Nhon
Binh Dinh
4 – 1
FT·
Công An Nhân Dân
Sân Vận Động Hòa Xuân · Da Nang
Quang Nam
1 – 3
FT·
Nam Dinh
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh · Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 0
FT·
Thanh Hóa
Final standings · 2024/25
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nam Dinh | 26 | 16 | 5 | 5 | 60 | 38 | +22 | 53 | WWWDD |
2 | Binh Dinh | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 | 28 | +19 | 47 | WDWWW |
3 | Ha Noi | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | +8 | 43 | DWLWW |
4▲ | Ho Chi Minh | 26 | 11 | 7 | 8 | 30 | 26 | +4 | 40 | WWDDW |
5 | Viettel | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 28 | +1 | 38 | LWDDW |
6▲ | Công An Nhân Dân | 26 | 11 | 4 | 11 | 44 | 35 | +9 | 37 | LWWLL |
7▼ | Hai Phong | 26 | 9 | 8 | 9 | 42 | 39 | +3 | 35 | LLLWL |
8▼ | Thanh Hóa | 26 | 9 | 8 | 9 | 34 | 39 | -5 | 35 | DLDWD |
9 | Binh Duong | 26 | 10 | 5 | 11 | 33 | 34 | -1 | 35 | DDLLL |
10▲ | Hoang Anh Gia Lai | 26 | 8 | 8 | 10 | 22 | 35 | -13 | 32 | WLWLD |
11▼ | Quang Nam | 26 | 8 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 32 | LLWWL |
12▲ | Song Lam Nghe An | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 32 | -5 | 30 | WDLLD |
13▼ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 26 | 7 | 9 | 10 | 25 | 32 | -7 | 30 | DDLDW |
14 | Sanna Khanh Hoa | 26 | 2 | 5 | 19 | 19 | 52 | -33 | 11 | LLDLL |
| # | Team | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
1 | Nam Dinh | 26 | +22 | 53 |
2 | Binh Dinh | 26 | +19 | 47 |
3 | Ha Noi | 26 | +8 | 43 |
4▲ | Ho Chi Minh | 26 | +4 | 40 |
5 | Viettel | 26 | +1 | 38 |
6▲ | Công An Nhân Dân | 26 | +9 | 37 |
7▼ | Hai Phong | 26 | +3 | 35 |
8▼ | Thanh Hóa | 26 | -5 | 35 |
9 | Binh Duong | 26 | -1 | 35 |
10▲ | Hoang Anh Gia Lai | 26 | -13 | 32 |
11▼ | Quang Nam | 26 | -2 | 32 |
12▲ | Song Lam Nghe An | 26 | -5 | 30 |
13▼ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 26 | -7 | 30 |
14 | Sanna Khanh Hoa | 26 | -33 | 11 |
- AFC Champions League 2
- Relegation Play-off
- Relegation
