Results · 2020/21
5 matches
Championship Round - 4Sân vận động Plei Cu · Pleiku
Hoang Anh Gia Lai
2 – 4
FT·
Sai Gon
Relegation Round - 4Sân vận động Thiên Trường · Nam Dinh
Nam Dinh
2 – 3
FT·
Hai Phong
Relegation Round - 4Sân vận động Tam Kỳ · Tam Ky
Quang Nam
3 – 1
FT·
Da Nang
Relegation Round - 4Sân vận động Thanh Hóa · Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 – 1
FT·
Song Lam Nghe An
Championship Round - 4Sân vận động Hàng Đẫy · Hanoi
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 1
FT·
Viettel
2 matches
2 matches
3 matches
3 matches
2 matches
Final standings · 2020/21
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1▲ | Viettel | 20 | 12 | 5 | 3 | 29 | 16 | +13 | 41 | WWDWW |
2▲ | Ha Noi | 20 | 11 | 6 | 3 | 37 | 16 | +21 | 39 | WWDWW |
3▼ | Sai Gon | 20 | 9 | 7 | 4 | 30 | 19 | +11 | 34 | LLWWD |
4▼ | Than Quang Ninh | 20 | 9 | 4 | 7 | 27 | 26 | +1 | 31 | LLLWW |
5 | Ho Chi Minh | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 26 | +4 | 28 | DWWLD |
6 | Binh Duong | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 22 | +4 | 28 | DWDLL |
7 | Hoang Anh Gia Lai | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 36 | -9 | 23 | WLLLL |
8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | 4 | 8 | 8 | 19 | 24 | -5 | 20 | LLDLL |
| # | Team | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
1▲ | Viettel | 20 | +13 | 41 |
2▲ | Ha Noi | 20 | +21 | 39 |
3▼ | Sai Gon | 20 | +11 | 34 |
4▼ | Than Quang Ninh | 20 | +1 | 31 |
5 | Ho Chi Minh | 20 | +4 | 28 |
6 | Binh Duong | 20 | +4 | 28 |
7 | Hoang Anh Gia Lai | 20 | -9 | 23 |
8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | -5 | 20 |
- AFC Champions League Qualifiers
