All 156 matches of the V.League 1 2022/23 season, with results. Last match: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2–1 Thanh Hóa.
Matchweek 1
Matchweek 2
Matchweek 3
Matchweek 4
Matchweek 5
Matchweek 6
Matchweek 7
Matchweek 8
Matchweek 9
Matchweek 10
Matchweek 11
Matchweek 12
Matchweek 13
Matchweek 14
Matchweek 15
Matchweek 16
Matchweek 17
Matchweek 18
Matchweek 19
Matchweek 20
Matchweek 21
Matchweek 22
Matchweek 23
Matchweek 24
Matchweek 25
Matchweek 26
Results · 2022/23
3 matches
3 matches
6 matches
Sân Vận Động Hòa Xuân · Da Nang
Da Nang
0 – 1
FT·
Binh Dinh
Sân vận động Hàng Đẫy · Hanoi
Ha Noi
2 – 0
FT·
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Sân vận động Lạch Tray · Hai Phong
Hai Phong
4 – 1
FT·
Song Lam Nghe An
Sân vận động Thống Nhất · Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh
0 – 0
FT·
Viettel
Sân vận động Thiên Trường · Nam Dinh
Nam Dinh
3 – 0
FT·
Sai Gon
Sân vận động Thanh Hóa · Thanh Hóa
Thanh Hóa
2 – 3
FT·
Hoang Anh Gia Lai
6 matches
Sân vận động Plei Cu · Pleiku
Hoang Anh Gia Lai
1 – 1
FT·
Ha Noi
Sân vận động Thống Nhất · Ho Chi Minh City
Sai Gon
2 – 1
FT·
Binh Duong
Sân vận động Vinh · Vinh
Song Lam Nghe An
2 – 1
FT·
Nam Dinh
Sân vận động Hàng Đẫy · Hanoi
Viettel
3 – 0
FT·
Da Nang
Sân vận động Qui Nhơn · Qui Nhon
Binh Dinh
2 – 1
FT·
Ho Chi Minh
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh · Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 1
FT·
Thanh Hóa
Final standings · 2022/23
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ha Noi | 24 | 15 | 6 | 3 | 47 | 21 | +26 | 51 | DWWDW |
2 | Hai Phong | 24 | 14 | 6 | 4 | 39 | 26 | +13 | 48 | WWDWW |
3 | Binh Dinh | 24 | 14 | 5 | 5 | 37 | 22 | +15 | 47 | WWWDD |
4 | Viettel | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 14 | +15 | 39 | WDLDD |
5 | Song Lam Nghe An | 24 | 9 | 6 | 9 | 29 | 28 | +1 | 33 | WLLWD |
6▲ | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 11 | 6 | 26 | 24 | +2 | 32 | DWDWD |
7▼ | Thanh Hóa | 24 | 8 | 4 | 12 | 27 | 27 | 0 | 28 | LLLDL |
8 | Binh Duong | 24 | 7 | 7 | 10 | 32 | 41 | -9 | 28 | LWLDD |
9▲ | Ho Chi Minh | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 34 | -11 | 25 | LDWWD |
10▼ | Da Nang | 24 | 6 | 7 | 11 | 18 | 35 | -17 | 25 | LLLWL |
11 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 24 | 5 | 9 | 10 | 26 | 33 | -7 | 24 | WLDDD |
12 | Nam Dinh | 24 | 6 | 5 | 13 | 21 | 33 | -12 | 23 | LWLLD |
13 | Sai Gon | 24 | 5 | 7 | 12 | 26 | 42 | -16 | 22 | WLLLL |
| # | Team | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
1 | Ha Noi | 24 | +26 | 51 |
2 | Hai Phong | 24 | +13 | 48 |
3 | Binh Dinh | 24 | +15 | 47 |
4 | Viettel | 24 | +15 | 39 |
5 | Song Lam Nghe An | 24 | +1 | 33 |
6▲ | Hoang Anh Gia Lai | 24 | +2 | 32 |
7▼ | Thanh Hóa | 24 | 0 | 28 |
8 | Binh Duong | 24 | -9 | 28 |
9▲ | Ho Chi Minh | 24 | -11 | 25 |
10▼ | Da Nang | 24 | -17 | 25 |
11 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 24 | -7 | 24 |
12 | Nam Dinh | 24 | -12 | 23 |
13 | Sai Gon | 24 | -16 | 22 |
- AFC Champions League
- AFC Champions League Qualifiers
- Relegation
