Nguyễn Văn Toàn was the V.League 1 2021/22 top scorer with 7 goals.
Player stats · 2021/22
Results · 2021/22
3 matches
3 matches
4 matches
7 matches
Sân Vận Động Hòa Xuân · Da Nang
Da Nang
1 – 2
FT·
Viettel
Sân vận động Hàng Đẫy · Hanoi
Ha Noi
3 – 1
FT·
Sai Gon
Sân vận động Thống Nhất · Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh
3 – 0
FT·
Hai Phong
Sân vận động Plei Cu · Pleiku
Hoang Anh Gia Lai
2 – 2
FT·
Binh Duong
Sân vận động Thanh Hóa · Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 – 0
FT·
Song Lam Nghe An
Sân vận động Qui Nhơn · Qui Nhon
Binh Dinh
1 – 1
FT·
Than Quang Ninh
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh · Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
3 – 2
FT·
Nam Dinh
Final standings · 2021/22
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hoang Anh Gia Lai | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 9 | +14 | 29 | DWWWW |
2 | Viettel | 12 | 8 | 2 | 2 | 16 | 9 | +7 | 26 | WDWWW |
3 | Than Quang Ninh | 12 | 6 | 1 | 5 | 12 | 11 | +1 | 19 | DLLLW |
4▲ | Nam Dinh | 12 | 6 | 0 | 6 | 23 | 21 | +2 | 18 | LWWLL |
5▲ | Thanh Hóa | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 15 | +3 | 17 | WLWDW |
6▼ | Binh Duong | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | DLWLW |
7▲ | Ha Noi | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 14 | +3 | 16 | WLLWL |
8▲ | Binh Dinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 9 | +1 | 16 | DWLLD |
9▼ | Da Nang | 12 | 5 | 1 | 6 | 11 | 11 | 0 | 16 | LLLDL |
10▲ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 15 | WWWLD |
11▲ | Ho Chi Minh | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 17 | -3 | 14 | WDLDW |
12▼ | Hai Phong | 12 | 4 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 14 | LWDDL |
13 | Sai Gon | 12 | 4 | 1 | 7 | 6 | 14 | -8 | 13 | LWDWL |
14▼ | Song Lam Nghe An | 12 | 3 | 1 | 8 | 7 | 15 | -8 | 10 | LLLWL |
| # | Team | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
1 | Hoang Anh Gia Lai | 12 | +14 | 29 |
2 | Viettel | 12 | +7 | 26 |
3 | Than Quang Ninh | 12 | +1 | 19 |
4▲ | Nam Dinh | 12 | +2 | 18 |
5▲ | Thanh Hóa | 12 | +3 | 17 |
6▼ | Binh Duong | 12 | -3 | 17 |
7▲ | Ha Noi | 12 | +3 | 16 |
8▲ | Binh Dinh | 12 | +1 | 16 |
9▼ | Da Nang | 12 | 0 | 16 |
10▲ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | -1 | 15 |
11▲ | Ho Chi Minh | 12 | -3 | 14 |
12▼ | Hai Phong | 12 | -8 | 14 |
13 | Sai Gon | 12 | -8 | 13 |
14▼ | Song Lam Nghe An | 12 | -8 | 10 |
- Championship Round
- Relegation Round
